Cặp Xỉu Chủ Cao Cấp Đài Miền Trung

Hôm nay chúng tôi đã chốt số chuẩn, cơ hội ngon ăn cho anh em muốn đánh to. Đừng bỏ qua cầu Xỉu Chủ chắc ăn để vào bờ ngay hôm nay bạn nhé.

PHÍ XEM SỐ: 1,000,000 VNĐ

⇒ Số chốt víp cam kết 100% ăn to!
⇒ Anh em sẽ nhận số từ 08h-17h hàng ngày.
⇒ Hỗ trợ thẻ cào mạng: Viettel
⇒ Tự Tin Lấy Số Đánh Lớn Trúng Lớn và Giàu To!!
⇒ LIÊN HỆ TỔNG ĐÀI CHÁT VỚI ADMIN Để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 800,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
06-12-20
05-12-20Đà Nẵng: 623,277,
Quảng Ngãi: 370,139,
Đắc Nông: 886,768
Trúng 623 Đà Nẵng,
Trúng 370 Quảng Ngãi,
Trúng 886 Đắc Nông
166
04-12-20Gia Lai: 845,838,
Ninh Thuận: 451,219
Trượt203
03-12-20Bình Định: 548,258,
Quảng Trị: 762,713,
Quảng Bình: 605,256
Trúng 762 Quảng Trị166
02-12-20Đà Nẵng: 827,066,
Khánh Hòa: 593,589
Trúng 827 Đà Nẵng221
01-12-20Đắc Lắc: 897,401,
Quảng Nam: 074,134
Trúng 074 Quảng Nam193
30-11-20TT Huế: 105,813,
Phú Yên: 680,464
Trượt173
29-11-20Kon Tum: 461,816,
Khánh Hòa: 590,193
Trượt166
28-11-20Đà Nẵng: 520,106,
Quảng Ngãi: 086,597,
Đắc Nông: 302,399
Trúng 520 Đà Nẵng,
Trúng 086 Quảng Ngãi,
Trúng 302 Đắc Nông
234
27-11-20Gia Lai: 241,523,
Ninh Thuận: 873,212
Trúng 241 Gia Lai231
26-11-20Bình Định: 682,468,
Quảng Trị: 261,015,
Quảng Bình: 771,426
Trượt238
25-11-20Đà Nẵng: 766,543,
Khánh Hòa: 282,697
Trúng 766 Đà Nẵng233
24-11-20Đắc Lắc: 907,328,
Quảng Nam: 419,046
Trúng 419 Quảng Nam233
23-11-20TT Huế: 098,703,
Phú Yên: 767,471
Trúng 098 TT Huế,
Trúng 767 Phú Yên
239
22-11-20Kon Tum: 838,205,
Khánh Hòa: 700,836
Trúng 700 Khánh Hòa207
21-11-20Đà Nẵng: 280,719,
Quảng Ngãi: 153,097,
Đắc Nông: 905,331
Trúng 905 Đắc Nông237
20-11-20Gia Lai: 325,562,
Ninh Thuận: 318,760
Trúng 325 Gia Lai,
Trúng 318 Ninh Thuận
234
19-11-20Bình Định: 785,256,
Quảng Trị: 765,424,
Quảng Bình: 388,554
Trúng 785 Bình Định,
Trúng 765 Quảng Trị,
Trúng 388 Quảng Bình
240
18-11-20Đà Nẵng: 315,482,
Khánh Hòa: 998,727
Trúng 315 Đà Nẵng,
Trúng 998 Khánh Hòa
208
17-11-20Đắc Lắc: 946,732,
Quảng Nam: 318,862
Trượt265
16-11-20TT Huế: 014,761,
Phú Yên: 265,613
Trúng 014 TT Huế,
Trúng 265 Phú Yên
180
15-11-20Kon Tum: 928,845,
Khánh Hòa: 232,928
Trúng 928 Kon Tum,
Trúng 232 Khánh Hòa
262
14-11-20Đà Nẵng: 235,768,
Quảng Ngãi: 405,802,
Đắc Nông: 568,013
Trúng 568 Đắc Nông217
13-11-20Gia Lai: 921,328,
Ninh Thuận: 458,524
Trúng 921 Gia Lai,
Trúng 458 Ninh Thuận
210
12-11-20Bình Định: 224,469,
Quảng Trị: 540,049,
Quảng Bình: 013,883
Trúng 224 Bình Định,
Trúng 540 Quảng Trị,
Trúng 013 Quảng Bình
198
11-11-20Đà Nẵng: 146,064,
Khánh Hòa: 711,415
Trúng 711 Khánh Hòa223
10-11-20Đắc Lắc: 597,527,
Quảng Nam: 799,518
Trúng 597 Đắc Lắc,
Trúng 799 Quảng Nam
261
09-11-20TT Huế: 801,733,
Phú Yên: 028,231
Trúng 801 TT Huế,
Trúng 028 Phú Yên
210
08-11-20Kon Tum: 322,593,
Khánh Hòa: 099,962
Trúng 322 Kon Tum,
Trúng 099 Khánh Hòa
225
07-11-20Đà Nẵng: 250,003,
Quảng Ngãi: 864,064,
Đắc Nông: 534,611
Trượt238
06-11-20Gia Lai: 484,854,
Ninh Thuận: 021,768
Trượt168
05-11-20Bình Định: 859,885,
Quảng Trị: 667,247,
Quảng Bình: 057,134
Trúng 859 Bình Định,
Trúng 667 Quảng Trị,
Trúng 057 Quảng Bình
237
04-11-20Đà Nẵng: 286,622,
Khánh Hòa: 874,250
Trúng 286 Đà Nẵng235
03-11-20Đắc Lắc: 509,322,
Quảng Nam: 750,851
Trúng 509 Đắc Lắc,
Trúng 750 Quảng Nam
265
02-11-20TT Huế: 540,848,
Phú Yên: 430,981
Trúng 540 TT Huế197
01-11-20Kon Tum: 405,597,
Khánh Hòa: 434,541
Trúng 405 Kon Tum203
31-10-20Đà Nẵng: 980,787,
Quảng Ngãi: 350,063,
Đắc Nông: 687,849
Trúng 980 Đà Nẵng,
Trúng 350 Quảng Ngãi
229
30-10-20Gia Lai: 061,488,
Ninh Thuận: 299,371
Trúng 299 Ninh Thuận180
29-10-20Bình Định: 592,059,
Quảng Trị: 766,451,
Quảng Bình: 997,480
Trúng 997 Quảng Bình264
28-10-20Đà Nẵng: 838,661,
Khánh Hòa: 281,408
Trúng 838 Đà Nẵng,
Trúng 281 Khánh Hòa
277
27-10-20Đắc Lắc: 818,104,
Quảng Nam: 550,777
Trúng 818 Đắc Lắc,
Trúng 550 Quảng Nam
142
26-10-20TT Huế: 290,609,
Phú Yên: 667,123
Trượt263
25-10-20Kon Tum: 333,604,
Khánh Hòa: 615,220
Trúng 333 Kon Tum,
Trúng 615 Khánh Hòa
206
24-10-20Đà Nẵng: 689,410,
Quảng Ngãi: 397,809,
Đắc Nông: 271,835
Trúng 689 Đà Nẵng,
Trúng 397 Quảng Ngãi,
Trúng 271 Đắc Nông
199
23-10-20Gia Lai: 321,086,
Ninh Thuận: 642,289
Trúng 321 Gia Lai,
Trúng 642 Ninh Thuận
287
22-10-20Bình Định: 569,134,
Quảng Trị: 740,556,
Quảng Bình: 950,174
Trượt210
21-10-20Đà Nẵng: 061,262,
Khánh Hòa: 979,072
Trúng 061 Đà Nẵng212
20-10-20Đắc Lắc: 980,312,
Quảng Nam: 293,441
Trúng 980 Đắc Lắc267
19-10-20TT Huế: 329,284,
Phú Yên: 038,556
Trượt216
18-10-20Kon Tum: 146,904,
Khánh Hòa: 960,100
Trúng 146 Kon Tum,
Trúng 960 Khánh Hòa
212
17-10-20Đà Nẵng: 080,883,
Quảng Ngãi: 954,615,
Đắc Nông: 427,837
Trúng 080 Đà Nẵng,
Trúng 954 Quảng Ngãi,
Trúng 427 Đắc Nông
264
16-10-20Gia Lai: 917,795,
Ninh Thuận: 312,547
Trúng 917 Gia Lai,
Trúng 312 Ninh Thuận
266
15-10-20Bình Định: 327,669,
Quảng Trị: 212,202,
Quảng Bình: 319,589
Trúng 327 Bình Định,
Trúng 319 Quảng Bình
220
14-10-20Đà Nẵng: 315,521,
Khánh Hòa: 861,352
Trượt267
13-10-20Đắc Lắc: 870,311,
Quảng Nam: 645,486
Trúng 870 Đắc Lắc,
Trúng 645 Quảng Nam
153
12-10-20TT Huế: 904,923,
Phú Yên: 732,799
Trúng 904 TT Huế216
11-10-20Kon Tum: 739,870,
Khánh Hòa: 657,998
Trúng 739 Kon Tum,
Trúng 657 Khánh Hòa
220
10-10-20Đà Nẵng: 302,992,
Quảng Ngãi: 910,558,
Đắc Nông: 926,408
Trúng 910 Quảng Ngãi,
Trúng 926 Đắc Nông
178
09-10-20Gia Lai: 409,594,
Ninh Thuận: 523,356
Trượt233
08-10-20Bình Định: 903,080,
Quảng Trị: 306,249,
Quảng Bình: 316,627
Trúng 903 Bình Định,
Trúng 306 Quảng Trị,
Trúng 316 Quảng Bình
193
07-10-20Đà Nẵng: 441,095,
Khánh Hòa: 325,282
Trượt170
06-10-20Đắc Lắc: 162,370,
Quảng Nam: 140,807
Trúng 162 Đắc Lắc200
05-10-20TT Huế: 092,855,
Phú Yên: 720,339
Trúng 092 TT Huế223
04-10-20Kon Tum: 513,363,
Khánh Hòa: 461,874
Trượt205
03-10-20Đà Nẵng: 779,280,
Quảng Ngãi: 973,272,
Đắc Nông: 713,277
Trúng 779 Đà Nẵng,
Trúng 973 Quảng Ngãi,
Trúng 713 Đắc Nông
269
02-10-20Gia Lai: 299,116,
Ninh Thuận: 462,495
Trúng 299 Gia Lai,
Trúng 462 Ninh Thuận
233
01-10-20Bình Định: 648,589,
Quảng Trị: 172,331,
Quảng Bình: 530,717
Trúng 648 Bình Định,
Trúng 172 Quảng Trị,
Trúng 530 Quảng Bình
238
30-09-20Đà Nẵng: 624,003,
Khánh Hòa: 958,416
Trúng 624 Đà Nẵng,
Trúng 958 Khánh Hòa
164
29-09-20Đắc Lắc: 617,362,
Quảng Nam: 478,552
Trúng 617 Đắc Lắc,
Trúng 478 Quảng Nam
223
28-09-20TT Huế: 429,111,
Phú Yên: 100,398
Trượt219
27-09-20Kon Tum: 535,126,
Khánh Hòa: 841,672
Trúng 535 Kon Tum168
26-09-20Đà Nẵng: 712,220,
Quảng Ngãi: 879,895,
Đắc Nông: 128,816
Trượt200
25-09-20Gia Lai: 088,778,
Ninh Thuận: 325,075
Trúng 088 Gia Lai,
Trúng 325 Ninh Thuận
184
24-09-20Bình Định: 280,952,
Quảng Trị: 008,867,
Quảng Bình: 237,875
Trượt220
23-09-20Đà Nẵng: 325,724,
Khánh Hòa: 021,878
Trúng 021 Khánh Hòa205
22-09-20Đắc Lắc: 491,880,
Quảng Nam: 615,424
Trúng 491 Đắc Lắc,
Trúng 615 Quảng Nam
240
21-09-20TT Huế: 299,495,
Phú Yên: 200,440
Trúng 299 TT Huế264
20-09-20Kon Tum: 844,315,
Khánh Hòa: 924,981
Trượt221
19-09-20Đà Nẵng: 232,104,
Quảng Ngãi: 460,303,
Đắc Nông: 961,758
Trúng 232 Đà Nẵng,
Trúng 460 Quảng Ngãi,
Trúng 961 Đắc Nông
229
18-09-20Gia Lai: 020,825,
Ninh Thuận: 744,754
Trúng 020 Gia Lai,
Trúng 744 Ninh Thuận
220
17-09-20Bình Định: 340,467,
Quảng Trị: 103,556,
Quảng Bình: 946,834
Trúng 946 Quảng Bình180
16-09-20Đà Nẵng: 680,536,
Khánh Hòa: 720,534
Trượt260
15-09-20Đắc Lắc: 301,963,
Quảng Nam: 909,048
Trượt149
14-09-20TT Huế: 460,742,
Phú Yên: 361,907
Trúng 361 Phú Yên158
13-09-20Kon Tum: 663,016,
Khánh Hòa: 297,797
Trúng 663 Kon Tum,
Trúng 297 Khánh Hòa
204
12-09-20Đà Nẵng: 824,313,
Quảng Ngãi: 895,621,
Đắc Nông: 320,957
Trượt188
11-09-20Gia Lai: 151,672,
Ninh Thuận: 194,549
Trúng 151 Gia Lai,
Trúng 194 Ninh Thuận
158